Bản dịch của từ Fairy soul trong tiếng Việt
Fairy soul
Noun [U/C]

Fairy soul(Noun)
fˈeəri sˈuːl
ˈfɛri ˈsuɫ
Ví dụ
02
Một linh hồn mang trong mình vẻ quyến rũ hoặc vẻ đẹp thường gắn liền với thiên nhiên.
A soul that symbolizes enchantment or beauty is often associated with nature.
一个象征迷人魅力或美丽的灵魂,常与大自然紧密相连。
Ví dụ
03
Một sinh vật siêu nhiên thường được miêu tả là có khả năng phép thuật và tính cách dễ thương
A supernatural creature is often depicted as possessing mystical powers and a friendly personality.
一种超自然的存在,常被描述为拥有魔法力量和令人愉快的个性。
Ví dụ
