Bản dịch của từ Fairy tale ending trong tiếng Việt

Fairy tale ending

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fairy tale ending(Noun)

fˈeəri tˈeɪl ˈɛndɪŋ
ˈfɛri ˈteɪɫ ˈɛndɪŋ
01

Một câu chuyện kết thúc hạnh phúc thường có các nhân vật hoặc sự kiện kỳ ảo.

A happily ending story often features mystical characters or magical events.

一段幸福结局的故事通常伴随着神秘的角色或事件。

Ví dụ
02

Một kết luận giải quyết các vấn đề một cách lý tưởng hoặc phi thực tế

A conclusion that addresses the issue in an idealistic or unrealistic way.

一个以理想化或不切实际的方式解决问题的结论

Ví dụ
03

Một câu chuyện kể kết hợp yếu tố phép thuật và kỳ diệu, thường dùng như một phép ẩn dụ cho một kết thúc viên mãn.

A story with mystical and magical elements is often used as a metaphor for a perfect ending.

这是一段融入魔法与奇迹元素的叙述,常被比喻为完美的结局

Ví dụ