Bản dịch của từ False evaluations trong tiếng Việt

False evaluations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False evaluations(Noun)

fˈɒls ɪvˌæljuːˈeɪʃənz
ˈfɑɫs ɪˌvæɫjuˈeɪʃənz
01

Việc đưa ra ý kiến về điều gì đó không đúng sự thật

Forming an opinion about something that is not true.

形成对某事的看法,但这个看法是不正确的。

Ví dụ
02

Một quyết định dựa trên thông tin sai lệch

Making a decision based on inaccurate information.

这是一个基于不准确信息做出的决定。

Ví dụ
03

Một đánh giá hoặc phán đoán sai lệch hoặc gây hiểu lầm

An inaccurate or misleading judgment or assessment.

一次不准确或具有误导性的评价或判断。

Ví dụ