Bản dịch của từ False rumors trong tiếng Việt
False rumors
Phrase

False rumors(Phrase)
fˈɒls rˈuːməz
ˈfɑɫs ˈrumɝz
Ví dụ
02
Các tuyên bố sai lệch được trình bày như là những sự thật
Misleading statements that are presented as facts
Ví dụ
03
Thông tin sai lệch được lan truyền về ai đó hoặc một điều gì đó.
Untrue information that is spread about someone or something
Ví dụ
