Anh - Việt

Bản dịch của từ Fam tour trong tiếng Việt

fam tour

Noun

fam tour (Noun)

/fˈæm tˈʊɹ/
/fˈæm tˈʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Một chiến lược quảng bá được sử dụng bởi các cơ quan du lịch để thu hút sự quan tâm đến địa điểm của họ bằng cách cung cấp trải nghiệm độc quyền cho các nhân viên trong ngành.

A promotional strategy used by tourism boards to attract interest in their locations by offering exclusive experiences to industry insiders.

Ví dụ
Chuyến fam tour vào tháng Sáu thu hút nhiều đại lý du lịch từ California.The fam tour in June attracted many travel agents from California.
Chuyến fam tour không bao gồm bất kỳ hoạt động nào cho công chúng.The fam tour did not include any activities for the general public.

Nghĩa 02

Chuyến tham quan nhận thức, thường được tổ chức cho các đại lý du lịch hoặc nhà điều hành tour để làm quen với một điểm đến hoặc dịch vụ.

A familiarization tour, typically organized for travel agents or tour operators to familiarize them with a destination or service.

Ví dụ
Chuyến tham quan giúp các đại lý hiểu văn hóa địa phương ở San Francisco.The fam tour helped agents understand local culture in San Francisco.
Chuyến tham quan không bao gồm việc thăm các trường học hoặc cộng đồng địa phương.The fam tour did not include visits to local schools or communities.

Nghĩa 03

Một sự kiện mà một nhóm các chuyên gia du lịch đi du lịch để tìm hiểu về các đặc điểm của một điểm đến hoặc khách sạn.

An event where a group of travel professionals go on a trip to learn about the features of a destination or hotel.

Ví dụ
Chuyến fam tour vào tháng Mười đã giới thiệu những khách sạn và điểm tham quan tốt nhất ở New York.The fam tour in October showcased New York's best hotels and attractions.
Nhiều đại lý du lịch đã không tham gia chuyến fam tour mùa hè vừa qua.Many travel agents did not join the fam tour last summer.