Bản dịch của từ Fam tour trong tiếng Việt

Fam tour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fam tour(Noun)

fˈæm tˈʊɹ
fˈæm tˈʊɹ
01

Chiến lược quảng bá mà các tổ chức du lịch sử dụng để thu hút sự quan tâm đến điểm đến của họ bằng cách cung cấp những trải nghiệm độc quyền dành riêng cho các chuyên gia trong ngành du lịch.

Tourism agencies often use promotional strategies like offering exclusive experiences to industry professionals to draw attention to their destinations.

旅游局用来吸引关注的一种推广策略,提供独家体验给行业内人士,以增加目的地的吸引力。

Ví dụ
02

Chuyến đi khảo sát thường được tổ chức để giới thiệu cho các đại lý du lịch hoặc các nhà điều hành tour, giúp họ làm quen với điểm đến hoặc dịch vụ.

Awareness tours are usually organized for travel agents or tour operators to get familiar with a destination or service.

参观考察团,通常为旅行社或旅游运营商组织的,旨在让他们熟悉一个目的地或某项旅游服务。

Ví dụ
03

Một sự kiện nơi nhóm chuyên nghiệp du lịch tham gia chuyến đi để khám phá các đặc điểm của một điểm đến hoặc khách sạn.

An event where a group of travel experts go on a trip to explore the features of a destination or hotel.

一次旅游团的专业人员考察,旨在了解某一旅游景点或酒店的特色。

Ví dụ