Bản dịch của từ Familiar bonds trong tiếng Việt

Familiar bonds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familiar bonds(Phrase)

fəmˈɪliə bˈɒndz
fəˈmɪɫjɝ ˈbɑndz
01

Mối quan hệ gần gũi hoặc liên kết giữa mọi người dễ nhận biết hoặc dễ hiểu

A close-knit relationship or bond among people that is easy to observe or recognize.

这是一种人们之间容易察觉或众所周知的紧密关系或联系。

Ví dụ
02

Những mối liên kết cảm xúc giữa những người có chung trải nghiệm hoặc xuất thân

Emotional bonds that link individuals with shared experiences or backgrounds.

共同经历或背景的人们之间的情感纽带

Ví dụ
03

Những mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết và thân thiết lẫn nhau

Relationships are characterized by mutual understanding or closeness.

以相互理解或亲密为特征的关系

Ví dụ