Bản dịch của từ Familiarity with code trong tiếng Việt
Familiarity with code
Noun [U/C]

Familiarity with code(Noun)
fəmˌɪlɪˈærɪti wˈɪθ kˈəʊd
fəˌmɪɫiˈɛrɪti ˈwɪθ ˈkoʊd
02
Trạng thái quen thuộc hoặc hiểu biết về một điều gì đó
The state of being acquainted or knowledgeable about something
Ví dụ
