Bản dịch của từ Familiarity with code trong tiếng Việt

Familiarity with code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familiarity with code(Noun)

fəmˌɪlɪˈærɪti wˈɪθ kˈəʊd
fəˌmɪɫiˈɛrɪti ˈwɪθ ˈkoʊd
01

Chất lượng nổi tiếng hoặc dễ nhận biết

The quality of being wellknown or easily recognized

Ví dụ
02

Trạng thái quen thuộc hoặc hiểu biết về một điều gì đó

The state of being acquainted or knowledgeable about something

Ví dụ
03

Sự thân mật hoặc gắn bó với một bên khác

Intimacy or closeness with another party

Ví dụ