Bản dịch của từ Family bonding trong tiếng Việt
Family bonding
Phrase

Family bonding(Phrase)
fˈæmɪli bˈɒndɪŋ
ˈfæməɫi ˈbɑndɪŋ
Ví dụ
02
Các hoạt động và trải nghiệm giúp thắt chặt mối liên kết tình cảm trong gia đình
Activities and experiences that strengthen emotional bonds within the family
各种活动和体验有助于增进家庭成员之间的感情联系
Ví dụ
03
Thời gian các thành viên gia đình dành để gắn kết mối quan hệ với nhau
The time family members spend together to strengthen their relationships.
家庭成员共度的时光,用以增进彼此之间的感情
Ví dụ
