Bản dịch của từ Family bonding trong tiếng Việt

Family bonding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family bonding(Phrase)

fˈæmɪli bˈɒndɪŋ
ˈfæməɫi ˈbɑndɪŋ
01

Quá trình xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa các thành viên trong gia đình

The process of building closer relationships among family members.

家庭成员之间关系日益密切的过程

Ví dụ
02

Các hoạt động và trải nghiệm giúp thắt chặt mối liên kết tình cảm trong gia đình

Activities and experiences that strengthen emotional bonds within the family

各种活动和体验有助于增进家庭成员之间的感情联系

Ví dụ
03

Thời gian các thành viên gia đình dành để gắn kết mối quan hệ với nhau

The time family members spend together to strengthen their relationships.

家庭成员共度的时光,用以增进彼此之间的感情

Ví dụ