Bản dịch của từ Family celebration trong tiếng Việt
Family celebration
Noun [U/C]

Family celebration(Noun)
fˈæmɪli sˌɛləbrˈeɪʃən
ˈfæməɫi ˌsɛɫəˈbreɪʃən
01
Một dịp kỷ niệm một thành tựu hay cột mốc đặc biệt trong gia đình
A celebration of a milestone or special achievement within the family.
这是家庭中庆祝某一重大成就或里程碑的特殊纪念日。
Ví dụ
02
Một sự kiện truyền thống hoặc văn hóa có sự tham gia của các thành viên trong gia đình
A traditional or cultural event involving family members.
这是一项家庭成员共同参与的传统或文化活动。
Ví dụ
