Bản dịch của từ Fanatic trong tiếng Việt
Fanatic

Fanatic(Adjective)
Mang ý nghĩa cuồng nhiệt quá mức; thể hiện lòng nhiệt tình hay sùng bái một cách cực đoan, thiếu cân nhắc.
Filled with or expressing excessive zeal.
过度热情的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fanatic(Noun)
Người có lòng nhiệt thành thái quá và suy nghĩ một cách cố chấp, đặc biệt dành cho một lý tưởng, tôn giáo hoặc mục tiêu chính trị cực đoan; thường bỏ qua hoặc không chấp nhận quan điểm khác.
A person filled with excessive and singleminded zeal especially for an extreme religious or political cause.
极端热情者
Dạng danh từ của Fanatic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fanatic | Fanatics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fanatic" được sử dụng để chỉ một người có niềm đam mê mãnh liệt và thường không lý trí đối với một quan điểm, tín ngưỡng hoặc hoạt động nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "fanaticus", nghĩa là "thuộc về đền thờ". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "fanatic" được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm, với giọng điệu của người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu nhiều hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường gắn liền với sự cuồng tín, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ "fanatic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fanaticus", có nghĩa là "thuộc về đền thờ" hoặc "người sùng bái". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để mô tả những tín đồ cuồng nhiệt trong các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những người có niềm đam mê mãnh liệt hoặc thái độ cực đoan đối với một ý tưởng, lý tưởng hoặc hoạt động nào đó, phản ánh tính chất tích cực hoặc tiêu cực của sự nhiệt thành.
Từ "fanatic" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, nó thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả quan điểm hay hành vi cực đoan, đặc biệt liên quan đến chính trị hoặc thể thao. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về những người có niềm đam mê mãnh liệt hoặc sự mù quáng trong tín ngưỡng, phản ánh thái độ cực đoan trong các lĩnh vực như tôn giáo và văn hóa.
Họ từ
Từ "fanatic" được sử dụng để chỉ một người có niềm đam mê mãnh liệt và thường không lý trí đối với một quan điểm, tín ngưỡng hoặc hoạt động nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "fanaticus", nghĩa là "thuộc về đền thờ". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "fanatic" được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm, với giọng điệu của người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu nhiều hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường gắn liền với sự cuồng tín, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ "fanatic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fanaticus", có nghĩa là "thuộc về đền thờ" hoặc "người sùng bái". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để mô tả những tín đồ cuồng nhiệt trong các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những người có niềm đam mê mãnh liệt hoặc thái độ cực đoan đối với một ý tưởng, lý tưởng hoặc hoạt động nào đó, phản ánh tính chất tích cực hoặc tiêu cực của sự nhiệt thành.
Từ "fanatic" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, nó thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả quan điểm hay hành vi cực đoan, đặc biệt liên quan đến chính trị hoặc thể thao. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về những người có niềm đam mê mãnh liệt hoặc sự mù quáng trong tín ngưỡng, phản ánh thái độ cực đoan trong các lĩnh vực như tôn giáo và văn hóa.
