Bản dịch của từ Fanatic trong tiếng Việt
Fanatic

Fanatic (Adjective)
Mang ý nghĩa cuồng nhiệt quá mức; thể hiện lòng nhiệt tình hay sùng bái một cách cực đoan, thiếu cân nhắc.
Filled with or expressing excessive zeal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fanatic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fanatic" được sử dụng để chỉ một người có niềm đam mê mãnh liệt và thường không lý trí đối với một quan điểm, tín ngưỡng hoặc hoạt động nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "fanaticus", nghĩa là "thuộc về đền thờ". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "fanatic" được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm, với giọng điệu của người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu nhiều hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường gắn liền với sự cuồng tín, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Họ từ
Từ "fanatic" được sử dụng để chỉ một người có niềm đam mê mãnh liệt và thường không lý trí đối với một quan điểm, tín ngưỡng hoặc hoạt động nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "fanaticus", nghĩa là "thuộc về đền thờ". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "fanatic" được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm, với giọng điệu của người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu nhiều hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường gắn liền với sự cuồng tín, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
