Bản dịch của từ Fanciful example trong tiếng Việt
Fanciful example
Adjective

Fanciful example(Adjective)
fˈɑːnsɪfəl ɛɡzˈæmpəl
ˈfænsəfəɫ ˈɛkˈsæmpəɫ
Ví dụ
02
Quá tưởng tượng và không thực tế
Ví dụ
03
Chỉ là tưởng tượng, không dựa trên sự thật.
Merely imaginative not based on fact
Ví dụ
