Bản dịch của từ Fanciful example trong tiếng Việt

Fanciful example

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fanciful example(Adjective)

fˈɑːnsɪfəl ɛɡzˈæmpəl
ˈfænsəfəɫ ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự phức tạp không có thật.

Characterized by or showing fancy unreal

Ví dụ
02

Quá tưởng tượng và không thực tế

Overimaginative and unrealistic

Ví dụ
03

Chỉ là tưởng tượng, không dựa trên sự thật.

Merely imaginative not based on fact

Ví dụ