Bản dịch của từ Farming adversary trong tiếng Việt

Farming adversary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farming adversary(Noun)

fˈɑːmɪŋ ˈædvəsəri
ˈfɑrmɪŋ ˈædvɝˌsɛri
01

Khoa học hoặc thực hành nông nghiệp

A rival

Ví dụ
02

Một người làm nông nghiệp hoặc canh tác đất.

An opponent in a contest or conflict

Ví dụ
03

Hành động canh tác đất đai, trồng trọt và chăn nuôi gia súc.

A person group or thing that opposes or competes with another

Ví dụ