ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Farming adversary
Khoa học hoặc thực hành nông nghiệp
A rival
Một người làm nông nghiệp hoặc canh tác đất.
An opponent in a contest or conflict
Hành động canh tác đất đai, trồng trọt và chăn nuôi gia súc.
A person group or thing that opposes or competes with another