Bản dịch của từ Fascia muscle trong tiếng Việt

Fascia muscle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascia muscle(Noun)

fˈæʃɐ mˈʌsəl
ˈfæʃə ˈməsəɫ
01

Một lớp mô liên kết mỏng bao quanh các nhóm cơ và các cấu trúc khác.

A thin layer of connective tissue surrounds the muscle groups and other structures.

一种包裹肌肉、肌肉群以及其他结构的薄薄的结缔组织层

Ví dụ
02

Một tấm hoặc dải mô liên kết sợi xơ vừa bao phủ, vừa tách biệt hoặc hỗ trợ các cơ và các cơ quan khác.

A layer or band of connective tissue that surrounds, separates, or supports muscles and other organs.

一种覆盖、分隔或支撑肌肉及其他器官的纤维结缔组织薄片或带子

Ví dụ
03

Trong giải phẫu, thuật ngữ này đề cập đến các lớp mô liên kết nằm rải rác khắp cơ thể.

In anatomy, this term refers to the various layers of connective tissue found throughout the body.

在解剖学中,这个术语指的是身体内多层不同的结缔组织。

Ví dụ