Bản dịch của từ Fasten up trong tiếng Việt

Fasten up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fasten up(Verb)

fˈæsən ˈʌp
fˈæsən ˈʌp
01

Để gắn hoặc cố định một cái gì đó chắc chắn.

To secure or attach something firmly.

Ví dụ
02

Để thắt chặt hoặc làm cho một cái gì đó an toàn hơn.

To tighten or make something more secure.

Ví dụ
03

Để gắn một cái gì đó theo cách mà ngăn nó di chuyển hoặc bị tháo ra.

To attach something in a way that prevents it from moving or being removed.

Ví dụ