Bản dịch của từ Fat elevation trong tiếng Việt

Fat elevation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fat elevation(Noun)

fˈæt ˌɛlɪvˈeɪʃən
ˈfæt ˌɛɫəˈveɪʃən
01

Sự gia tăng hoặc tăng lên về hàm lượng mỡ trong cơ thể người nào đó thường được đo bằng chỉ số BMI.

An elevation or rise in someones fat content often measured by BMI

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc tình trạng được nâng cao liên quan đến sự gia tăng mỡ trong cơ thể

A raised area or condition associated with an increase in body fat

Ví dụ
03

Sự gia tăng mô mỡ hoặc khối lượng mỡ trong cơ thể.

An increase in fat tissue or mass in the body

Ví dụ