Bản dịch của từ Fat percentage trong tiếng Việt
Fat percentage
Noun [U/C]

Fat percentage(Noun)
fˈæt pˈɜːsəntɪdʒ
ˈfæt ˈpɝsənˌteɪdʒ
01
Tỷ lệ mỡ trong cơ thể so với tổng trọng lượng được biểu diễn dưới dạng phần trăm
The percentage of fat mass relative to total body weight
脂肪质量占总质量的百分比
Ví dụ
02
Mức đo tỷ lệ chất béo trong cơ thể người hoặc trong một chất nào đó
A measurement of the percentage of body fat in a person or in a substance.
这是一项衡量人体或某种物质脂肪百分比的检测。
Ví dụ
03
Một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng và các nguy cơ về sức khỏe liên quan đến béo phì
An important factor in assessing nutritional status and health risks associated with obesity.
这是评估营养状况和肥胖相关健康风险的关键指标之一。
Ví dụ
