Anh - Việt
fattiness
Noun
fattiness (Noun)
/fˈætinəs/
/fˈætinəs/
AI
Nghĩa 01 · Đặc tính nhiều mỡ; tình trạng có nhiều chất béo hoặc có độ béo cao (ví dụ trong thực phẩm hoặc mô cơ thể).
Đặc tính nhiều mỡ; tình trạng có nhiều chất béo hoặc có độ béo cao (ví dụ trong thực phẩm hoặc mô cơ thể).
the quality of being fat or containing a lot of fat.
Ví dụ
Độ béo của đồ ăn nhanh ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe mọi người.The fattiness of fast food affects many people's health negatively.
Độ béo của trái cây không phải là mối quan tâm cho chế độ ăn lành mạnh.The fattiness of fruits is not a concern for healthy diets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fattiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fattiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fattiness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc mức độ có chất béo trong một thực phẩm hoặc vật liệu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng và ẩm thực để đánh giá lượng chất béo có trong thực phẩm, ảnh hưởng đến hương vị và giá trị dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "fattiness" với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự.