Bản dịch của từ Faulty assignment trong tiếng Việt

Faulty assignment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faulty assignment(Noun)

fˈɒlti ɐsˈaɪnmənt
ˈfɔɫti əˈsaɪnmənt
01

Một nhiệm vụ không hoạt động như mong muốn.

An assignment that does not function as intended

Ví dụ
02

Một sai sót hoặc lỗi trong việc phân phối nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

A mistake or error in the allocation of tasks or responsibilities

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ được giao cho ai đó nhưng không chính xác hoặc có khuyết điểm.

A task given to someone that is incorrect or flawed

Ví dụ