ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Favor collaboration
Sự thích hoặc yêu thích một điều gì đó
A liking or fondness for something
对某事的喜好或兴趣
Sự chấp thuận hoặc ủng hộ cho điều gì đó
Approval or support for something
对某事的认可或支持
Một hành động tử tế hoặc sự giúp đỡ dành cho ai đó
A kind act or helping hand for someone.
善意的行为或帮助他人
Thể hiện sự ưa thích đối với điều gì đó
A kind act or some form of assistance given to someone.
对他人展现一份善意或提供一些帮助
Ủng hộ hoặc thúc đẩy ai đó hoặc điều gì đó
支持或推崇某人或某事
Làm một việc tốt cho ai đó
为他人做好事
Để thể hiện sự ủng hộ cho việc hợp tác