Bản dịch của từ Favored backing trong tiếng Việt
Favored backing
Noun [U/C]

Favored backing(Noun)
fˈeɪvəd bˈækɪŋ
ˈfeɪvɝd ˈbækɪŋ
01
Ví dụ
02
Sự ủng hộ hoặc tán thành một cá nhân hoặc mục tiêu cụ thể
Support or endorsement for a person or a specific cause.
对某个人或某个原因的支持或认证。
Ví dụ
