Bản dịch của từ Fbi trong tiếng Việt

Fbi

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fbi (Terminology)

ˈɛfbˈaɪ
ˈɛfˈbi
01

Cơ quan liên bang chủ yếu của Hoa Kỳ điều tra tội phạm và bảo vệ an ninh quốc gia; viết tắt của Cục Điều tra Liên bang

The principal federal agency in the United States that investigates crimes and protects national security short for Federal Bureau of Investigation

Ví dụ