Bản dịch của từ Bureau trong tiếng Việt

Bureau

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bureau(Noun)

bjˈʊroʊ
bʊˈroʊ
01

Một tổ chức hoặc cơ quan cung cấp một dịch vụ cụ thể.

An organization or agency that provides a particular service

一个机构或单位提供特定的服务。

Ví dụ
02

Một cơ quan hoặc văn phòng của chính phủ

A governmental department or office

政府部门或办公室

Ví dụ
03

Một cái tủ có ngăn kéo hoặc một cái bàn viết

A chest of drawers or a writing desk

一个带抽屉的柜子或一张写字台

Ví dụ