Bản dịch của từ Desk trong tiếng Việt
Desk

Desk (Noun Countable)
Quầy thông tin hoặc quầy trợ giúp (thường thấy ở sân bay, khách sạn) nơi nhân viên cung cấp thông tin, hướng dẫn hoặc hỗ trợ hành khách/khách lưu trú.
Information kiosks, usually at airports or hotels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Desk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bộ phận hoặc mục cụ thể trong một tờ báo, tạp chí hoặc cơ quan phát thanh/truyền hình chuyên loạt tin tức, bài viết theo chủ đề (ví dụ: mục thể thao, mục thời sự).
A specified section of a newspaper or broadcasting organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "desk" chỉ một loại đồ nội thất, thường được sử dụng trong các môi trường làm việc hoặc học tập, phục vụ mục đích đặt tài liệu, thiết bị, hoặc thực hiện các hoạt động như viết, nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, "desk" có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như "writing desk" (bàn viết), trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cụm từ này một cách rộng rãi hơn. Cả hai phiên bản tiếng Anh đều giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên cách phát âm và một số từ đi kèm có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa.
Từ "desk" chỉ một loại đồ nội thất, thường được sử dụng trong các môi trường làm việc hoặc học tập, phục vụ mục đích đặt tài liệu, thiết bị, hoặc thực hiện các hoạt động như viết, nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, "desk" có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như "writing desk" (bàn viết), trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cụm từ này một cách rộng rãi hơn. Cả hai phiên bản tiếng Anh đều giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên cách phát âm và một số từ đi kèm có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa.
