Bản dịch của từ Featured communities trong tiếng Việt
Featured communities
Phrase

Featured communities(Phrase)
fˈiːtʃəd kəmjˈuːnɪtiz
ˈfitʃɝd kəmˈjunətiz
Ví dụ
02
Các nhóm người được công nhận vì những đặc điểm hoặc đóng góp riêng biệt của họ
Groups of people that are recognized for their particular characteristics or contributions
Ví dụ
03
Các nhóm xã hội được nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận hoặc sự kiện
Social groups that are emphasized in discussions or events
Ví dụ
