Bản dịch của từ Featured communities trong tiếng Việt

Featured communities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Featured communities(Phrase)

fˈiːtʃəd kəmjˈuːnɪtiz
ˈfitʃɝd kəmˈjunətiz
01

Các cộng đồng đã được đặc biệt chú ý hoặc nổi bật trong một bối cảnh nhất định

Communities that have been highlighted or given special attention in a certain context

Ví dụ
02

Các nhóm người được công nhận vì những đặc điểm hoặc đóng góp riêng biệt của họ

Groups of people that are recognized for their particular characteristics or contributions

Ví dụ
03

Các nhóm xã hội được nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận hoặc sự kiện

Social groups that are emphasized in discussions or events

Ví dụ