Bản dịch của từ Feeble minded trong tiếng Việt

Feeble minded

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeble minded(Adjective)

fˈibəl mˈaɪndəd
fˈibəl mˈaɪndəd
01

Thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; yếu đuối.

Lacking physical or mental strength weak.

Ví dụ

Feeble minded(Noun)

fˈibəl mˈaɪndəd
fˈibəl mˈaɪndəd
01

Một người yếu đuối; một người có trí thông minh dưới mức bình thường.

A feebleminded person a person of subnormal intelligence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh