Bản dịch của từ Feeble minded trong tiếng Việt
Feeble minded

Feeble minded(Adjective)
Feeble minded(Noun)
Một người yếu đuối; một người có trí thông minh dưới mức bình thường.
A feebleminded person a person of subnormal intelligence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "feeble-minded" đề cập đến trạng thái trí tuệ suy yếu, thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có chỉ số thông minh dưới mức trung bình, dẫn đến khả năng tư duy và xử lý thông tin kém. Từ này có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, nhưng hiện nay trở nên lỗi thời và có tính chất phân biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được thay thế bằng "intellectually disabled" để diễn tả một cách nhạy cảm hơn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, mặc dù từ "feeble-minded" vẫn xuất hiện, nó cũng gặp phải sự chỉ trích tương tự và được thay thế bởi các thuật ngữ hiện đại hơn.
Từ "feeble-minded" xuất phát từ từ g
Thuật ngữ "feeble-minded" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nhằm mô tả tình trạng trí tuệ kém, nhưng ít phổ biến hơn trong Reading và Listening. Từ này xuất hiện trong các bối cảnh tâm lý học và giáo dục để chỉ những cá nhân có khả năng tư duy hạn chế. Tuy nhiên, hiện nay, thuật ngữ này có thể bị coi là không nhạy cảm và lỗi thời trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Khái niệm "feeble-minded" đề cập đến trạng thái trí tuệ suy yếu, thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có chỉ số thông minh dưới mức trung bình, dẫn đến khả năng tư duy và xử lý thông tin kém. Từ này có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, nhưng hiện nay trở nên lỗi thời và có tính chất phân biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được thay thế bằng "intellectually disabled" để diễn tả một cách nhạy cảm hơn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, mặc dù từ "feeble-minded" vẫn xuất hiện, nó cũng gặp phải sự chỉ trích tương tự và được thay thế bởi các thuật ngữ hiện đại hơn.
Từ "feeble-minded" xuất phát từ từ g
Thuật ngữ "feeble-minded" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nhằm mô tả tình trạng trí tuệ kém, nhưng ít phổ biến hơn trong Reading và Listening. Từ này xuất hiện trong các bối cảnh tâm lý học và giáo dục để chỉ những cá nhân có khả năng tư duy hạn chế. Tuy nhiên, hiện nay, thuật ngữ này có thể bị coi là không nhạy cảm và lỗi thời trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
