Bản dịch của từ Feeder trong tiếng Việt
Feeder

Feeder (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc động vật ăn một loại thức ăn nhất định hoặc ăn theo một cách nhất định.
A person or animal that eats a particular food or in a particular manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feeder" có nguồn gốc từ động từ "feed", có nghĩa là cung cấp thức ăn hoặc nuôi dưỡng. Trong các ngữ cảnh khác nhau, "feeder" có thể dùng để chỉ một vật dụng hoặc thiết bị cung cấp thực phẩm cho động vật, như trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "feeder" thường được dùng để chỉ các nhánh đường sắt hoặc tuyến đường mà từ đó các chuyến xe tải lớn hơn nhận hành khách. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ hệ thống nào cung cấp một dịch vụ cho các hệ thống khác.
Họ từ
Từ "feeder" có nguồn gốc từ động từ "feed", có nghĩa là cung cấp thức ăn hoặc nuôi dưỡng. Trong các ngữ cảnh khác nhau, "feeder" có thể dùng để chỉ một vật dụng hoặc thiết bị cung cấp thực phẩm cho động vật, như trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "feeder" thường được dùng để chỉ các nhánh đường sắt hoặc tuyến đường mà từ đó các chuyến xe tải lớn hơn nhận hành khách. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ hệ thống nào cung cấp một dịch vụ cho các hệ thống khác.
