Bản dịch của từ Feel sore trong tiếng Việt

Feel sore

Adverb Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel sore(Adverb)

fil soʊɹ
fil soʊɹ
01

Cảm thấy đau hoặc nhức, chỗ nào đó bị đau rát hoặc ê ẩm khi chạm vào hoặc cử động.

In a painful or tender way.

感到疼痛或敏感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feel sore(Adjective)

fil soʊɹ
fil soʊɹ
01

Cảm thấy đau hoặc khó chịu về mặt thể chất (thường là do căng cơ, chấn thương nhẹ hoặc sau khi tập thể dục).

Feeling physical pain or discomfort.

感到身体疼痛或不适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feel sore(Verb)

fil soʊɹ
fil soʊɹ
01

Cảm thấy đau hoặc khó chịu ở một phần cơ thể (ví dụ sau khi tập thể dục, bị va đập hoặc do căng cơ).

To experience pain or discomfort.

感到疼痛或不适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh