feeler
Noun
feeler (Noun)
/fˈilɚ/
/fˈiləɹ/
AI
Ví dụ
Cái cảm ứng của con ong giúp nó tìm mật trong hoa.The feeler of the bee helps it find nectar in flowers.
Cái cảm ứng của con mèo giật mình khi cảm thấy có chuột gần.The cat's feeler twitched as it sensed a nearby mouse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feeler" có nghĩa là một người hoặc vật được sử dụng để kiểm tra hoặc cảm nhận môi trường xung quanh, thường liên quan đến cảm giác hoặc suy đoán. Trong tiếng Anh, "feeler" có thể chỉ người thử nghiệm ý kiến hoặc cảm xúc của người khác. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày.