Anh - Việt

Bản dịch của từ Feeler trong tiếng Việt

feeler

Noun

feeler (Noun)

/fˈilɚ/
/fˈiləɹ/
AI

Nghĩa 01

Một bộ phận cơ thể của động vật, như râu cảm giác (anten) hoặc xúc tu, được dùng để kiểm tra, cảm nhận bằng xúc giác hoặc tìm kiếm thức ăn.

An animal organ such as an antenna or palp that is used for testing things by touch or for searching for food.

Ví dụ
Cái cảm ứng của con ong giúp nó tìm mật trong hoa.The feeler of the bee helps it find nectar in flowers.
Cái cảm ứng của con mèo giật mình khi cảm thấy có chuột gần.The cat's feeler twitched as it sensed a nearby mouse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh