Bản dịch của từ Fell silent trong tiếng Việt

Fell silent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fell silent(Verb)

fˈɛl sˈaɪlənt
fˈɛl sˈaɪlənt
01

Đột nhiên giữ im lặng, không nói gì hoặc phát ra âm thanh nữa.

Suddenly fall silent or stop making sounds, turning quiet.

突然停止说话或发出声音,变得安静下来。

Ví dụ
02

Trở nên yên tĩnh, không còn náo nhiệt hoặc sôi động nữa.

Calm down or come to life; become quiet.

停止喧嚣或热闹,变得平静下来。

Ví dụ
03

Trở nên yên tĩnh sau một thời gian ồn ào hoặc náo nhiệt.

A period of quiet after a phase of noise or activity.

经过一段喧嚣或繁忙之后,重新归于平静。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh