Bản dịch của từ Fellah trong tiếng Việt

Fellah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fellah(Noun)

fˈɛlə
fˈɛlə
01

Người nông dân làm ruộng hoặc lao động nông nghiệp ở vùng Trung Đông và Bắc Phi (thường chỉ người làm thuê hoặc dân nghèo sống bằng nghề canh tác nhỏ).

A peasant farmer or agricultural laborer in the Middle East and North Africa.

中东和北非的农民

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh