fellah
Noun
fellah (Noun)
/fˈɛlə/
/fˈɛlə/
AI
Ví dụ
Fellah làm việc chăm chỉ để trồng cây ở khí hậu khô cằn của Ai Cập.The fellah works hard to grow crops in Egypt's arid climate.
Nhiều fellah không nhận được mức lương công bằng cho lao động của họ ở Tunisia.Many fellahs do not receive fair wages for their labor in Tunisia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fellah" (tiếng Ả Rập: فلاح) chỉ người nông dân hoặc nhà sản xuất nông nghiệp, đặc biệt phổ biến ở các quốc gia Ả Rập và Bắc Phi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ đến nông dân sống tại các khu vực nông thôn. Mặc dù có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, nhưng sự sử dụng của nó có thể hạn chế hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh không phải Ả Rập.