Bản dịch của từ Felucca trong tiếng Việt

Felucca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felucca(Noun)

fəlˈʌkə
fɪlˈʌkə
01

Một loại thuyền nhỏ, thường chèo bằng mái chèo hoặc có buồm hình tam giác (buồm lateen), dùng di chuyển trên sông Nile và trước kia còn phổ biến ở vùng Địa Trung Hải.

A small boat propelled by oars or lateen sails or both used on the Nile and formerly more widely in the Mediterranean region.

小船,通常用桨或三角帆在尼罗河上行驶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh