Bản dịch của từ Feminist leadership trong tiếng Việt

Feminist leadership

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feminist leadership(Phrase)

fˈɛmɪnˌɪst lˈiːdəʃˌɪp
ˈfɛmənɪst ˈɫidɝˌʃɪp
01

Một khung chuẩn để ra quyết định, tích hợp các nguyên tắc và giá trị của nữ quyền

A framework for decision-making that incorporates feminist principles and values.

一个融合了女性主义原则和价值观的决策框架

Ví dụ
02

Các thực hành lãnh đạo nhằm thúc đẩy quyền lực của phụ nữ và thách thức các chuẩn mực patriarchy

Leadership approaches that empower women and challenge patriarchal norms.

这些领导方法旨在赋权女性,并挑战父权制的既定规范。

Ví dụ
03

Phong cách lãnh đạo nhấn mạnh quyền của phụ nữ và bình đẳng giới

A leadership style that emphasizes women's rights and gender equality.

一种强调女性权益和性别平等的领导风格

Ví dụ