Bản dịch của từ Ferroan trong tiếng Việt

Ferroan

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferroan(Adjective)

fˈɛɹoʊən
fˈɛɹoʊən
01

Miêu tả một khoáng vật trong đó một phần nhỏ nguyên tố nào đó bị thay thế bởi sắt hóa trị +2 (sắt ferrous). Nói cách khác, khoáng vật đó chứa một lượng nhỏ sắt ở trạng thái oxi hóa +2 thay cho một thành phần khác.

Of a mineral having a small proportion of a constituent element replaced by ferrous iron oxidation number 2.

一种矿物,其中部分成分被二价铁取代。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh