Bản dịch của từ Few declarations trong tiếng Việt

Few declarations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Few declarations(Noun)

fjˈuː dˌɛklərˈeɪʃənz
ˈfju ˌdɛkɫɝˈeɪʃənz
01

Một hành động công bố điều gì đó

An act of declaring something

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc thông báo chính thức

A formal statement or announcement

Ví dụ
03

Một số lượng nhỏ của cái gì đó

A small number of something

Ví dụ