Anh - Việt

Bản dịch của từ Fewness trong tiếng Việt

fewness

NounIdiom

fewness (Noun)

/fjˈunɪs/
/fjˈunɪs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất có số lượng ít, không nhiều; sự khan hiếm về số lượng hoặc lượng.

The state or quality of being small in number or quantity.

Ví dụ
Số lượng người tham gia hội thảo ít gây thất vọng.Fewness of participants in the seminar caused disappointment.
Tác động tiêu cực của sự ít ỏ trên các cuộc thảo luận nhóm rõ ràng.The negative impact of fewness on group discussions was evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fewness (Idiom)

/ˈfju.nəs/
/ˈfju.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính ít lời; việc dùng ít từ ngữ, có vốn từ hạn hẹp hoặc khả năng diễn đạt giới hạn.

fewness of words a limited vocabulary or range of expressions.

Ví dụ
Số từ ít là một vấn đề phổ biến trong phần nói IELTS.Fewness of words is a common issue in IELTS speaking.
Sử dụng từ vựng hạn chế có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm viết của bạn.Using a limited vocabulary can negatively impact your writing score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh