Bản dịch của từ Fiberglass trong tiếng Việt

Fiberglass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiberglass(Noun)

fˈaɪbɚglæs
fˈaɪbəɹglæs
01

Một loại vật liệu làm từ các sợi thủy tinh mảnh dệt lại với nhau; thường dùng để chế tạo thùng chứa, vật cách nhiệt, tấm composite và nhiều sản phẩm khác.

A material made from thin threads of glass woven together often used to make containers insulation and other products.

由纤细玻璃纤维编织而成的材料,常用于制作容器和绝缘材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh