Bản dịch của từ Fibreglass trong tiếng Việt

Fibreglass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fibreglass(Noun)

fˈaɪbɹəɡləs
fˈaɪbɹəɡləs
01

Một loại vật liệu nhựa gia cường gồm các sợi thủy tinh (glass fibres) được nhúng trong một ma trận nhựa (resin), tạo thành tấm hoặc vật thể nhẹ, bền và chịu ăn mòn. Thường dùng làm vỏ thuyền, ống, tấm chắn, đồ nội thất ngoài trời và trong xây dựng.

A reinforced plastic material composed of glass fibres embedded in a resin matrix.

一种由玻璃纤维和树脂制成的增强塑料材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại vật liệu dệt được làm từ sợi thủy tinh kéo mảnh, dùng làm vải hoặc tấm gia cố trong các sản phẩm như thuyền, ô tô, ống, và lớp cách nhiệt.

A textile fabric made from woven glass filaments.

一种由编织玻璃纤维制成的织物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh