Bản dịch của từ Fighting death trong tiếng Việt
Fighting death
Noun [U/C]

Fighting death(Noun)
fˈaɪtɪŋ dˈɛθ
ˈfaɪtɪŋ ˈdiθ
Ví dụ
02
Cuộc chiến hoặc trận chiến chống lại cái chết, đặc biệt khi đối mặt với một căn bệnh hiểm nghèo hoặc tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
A struggle or fight against death, especially when facing a deadly disease or life-threatening condition.
一场抗争生命的战斗,尤其是在面对疾病或危及生命的情况时。
Ví dụ
