Bản dịch của từ Fighting death trong tiếng Việt

Fighting death

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fighting death(Noun)

fˈaɪtɪŋ dˈɛθ
ˈfaɪtɪŋ ˈdiθ
01

Hành động hoặc quá trình cố gắng chống lại hoặc vượt qua cái chết

The act or process of trying to resist or overcome death

试图抗争或超越死亡的行动或过程

Ví dụ
02

Cuộc chiến hoặc trận chiến chống lại cái chết, đặc biệt khi đối mặt với một căn bệnh hiểm nghèo hoặc tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.

A struggle or fight against death, especially when facing a deadly disease or life-threatening condition.

一场抗争生命的战斗,尤其是在面对疾病或危及生命的情况时。

Ví dụ