Bản dịch của từ File adjustment trong tiếng Việt

File adjustment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File adjustment(Noun)

fˈaɪl ˈeɪdʒəstmənt
ˈfaɪɫ ˈædʒəstmənt
01

Quá trình thay đổi hoặc chỉnh sửa một tài liệu hoặc tập tin

The process of editing or modifying a document or file.

编辑或修改一个文件的过程

Ví dụ
02

Một sự chỉnh sửa trong tập tin hoặc bản ghi, thường nhằm nâng cao độ chính xác hoặc hiệu quả

An adjustment made to a file or record, usually to improve accuracy or efficiency.

对文件或档案进行的调整,通常是为了提高准确性或效率。

Ví dụ
03

Một sự sửa đổi hoặc cập nhật lại thông tin bên trong một tệp tin

An adjustment or edit of information within a file.

对文件中的信息进行调整或修改。

Ví dụ