Bản dịch của từ File root trong tiếng Việt

File root

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File root(Noun)

fˈaɪl zˈuːt
ˈfaɪɫ ˈrut
01

Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị khác.

A collection of data or information stored on a computer or other device

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc một tập hợp các tài liệu được tổ chức và lưu trữ cùng nhau.

A document or set of documents that is organized and stored together

Ví dụ
03

Một bản ghi hoặc công cụ chứa các tệp trong một thư mục

A record or container for files in a directory

Ví dụ

File root(Phrase)

fˈaɪl zˈuːt
ˈfaɪɫ ˈrut
01

Một tài liệu hoặc một tập hợp các tài liệu được tổ chức và lưu trữ cùng nhau.

The highest level of a file hierarchy from which all other directories and files branch out

Ví dụ
02

Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị khác.

The main directory in a file system that acts as the starting point

Ví dụ
03

Một tập tin hoặc thùng chứa cho các tệp trong một thư mục.

A symbolic representation or concept regarding the structure of data storage

Ví dụ