Bản dịch của từ File root trong tiếng Việt
File root

File root(Noun)
Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị khác
A collection of data or information stored on a computer or other device.
存储在电脑或其他设备上的一组数据或信息
Một bản ghi hoặc chứa đựng các tập tin trong thư mục
A record or tool that contains files within a folder.
这是一个包含文件的目录的记录或工具。
File root(Phrase)
Mức cao nhất của cây thư mục, từ đó các thư mục và tệp con bắt đầu phân nhánh ra.
A document or a collection of documents that are organized and stored together.
一份文件或一组文件被有序地整理并存放在一起。
Thư mục chính trong hệ thống tập tin, đóng vai trò là điểm xuất phát.
A collection of data or information stored on a computer or other device.
文件系统中的顶层目录,也就是起点目录
Một biểu tượng hoặc khái niệm tượng trưng cho cấu trúc của việc lưu trữ dữ liệu
A file or container for files in a directory.
关于数据存储结构的符号表示或概念
