filer
Noun
filer (Noun)
/fˈɑɪlɚ/
/fˈɑɪlɚ/
AI
Nghĩa 01 · Danh từ chỉ người thực hiện hành động lưu hồ sơ, nộp đơn, hoặc sắp xếp tài liệu (người nộp, người lưu hồ sơ). Thường dùng cho người nộp đơn, nộp tài liệu hoặc người chịu trách nhiệm ghi/đưa tài liệu vào hồ sơ.
Ví dụ
Người nộp tài liệu cho văn phòng chính phủ.The filer submitted the documents to the government office.
Người sắp xếp giấy tờ cho sự kiện từ thiện.The filer organized the paperwork for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (trong tin học) một chương trình hoặc phần mềm dùng để quản lý, tổ chức và thao tác các tệp (file) trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ.
Ví dụ
Người quản lý sắp xếp ảnh vào thư mục trên máy tính.The filer organizes photos into folders on the computer.
Cô ấy tải về một phần mềm quản lý mới để quản lý tài liệu tốt hơn.She downloaded a new filer to better manage her documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "filer" là danh từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một thiết bị thực hiện việc sắp xếp, lưu trữ tài liệu hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh công sở, "filer" có thể ám chỉ những người quản lý hồ sơ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể thay đổi do ảnh hưởng của thói quen văn hóa và hành chính tại mỗi khu vực.