Anh - Việt

Bản dịch của từ Fillers trong tiếng Việt

fillers

Noun

fillers (Noun)

/fˈɪləz/
/ˈfɪɫɝz/
AI

Nghĩa 01

Từ hoặc cụm từ được sử dụng để lấp đầy khoảng lặng trong lời nói

Words or phrases used to fill pauses in speech

Ví dụ
Trong bài thi nói IELTS, Linh dùng từ đệm khi ngập ngừng về mạng xã hội.In her IELTS speaking test, Linh used fillers during pauses about social media.
Trong bài nói về các hoạt động cộng đồng, từ đệm không cải thiện cách diễn đạt của Minh.Fillers did not improve Minh's speech about community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các chất được thêm vào nguyên liệu để tăng cường khối lượng hoặc độ bền.

Substances added to materials to provide bulk or strength

Ví dụ
Các nhà sản xuất dùng chất độn để gia cố vật liệu xây nhà ở xã hội giá rẻ.Manufacturers use fillers to strengthen affordable social housing materials.
Một số gạch tái chế không chứa chất độn nên bị vỡ trong các dự án cộng đồng.Some recycled bricks contain no fillers, so they break during community projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người hoặc một vật đảm nhận một vị trí hoặc vai trò nào đó

A person or thing that fills a space or role

Ví dụ
Tại hội thảo xã hội của Maya, hai tình nguyện viên làm người thay thế khi diễn giả đến muộn.At Maya's social workshop, two volunteers became fillers when speakers arrived late.
Các diễn đàn trực tuyến không cần nội dung thêm vào cho đủ khi mọi bài đăng xã hội đều chia sẻ bằng chứng hữu ích.Online forums need no fillers when every social post shares useful evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh