ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Filling up
Việc làm cho cái gì đó đầy đủ hoặc nâng cao nó lên
An action that makes something complete or bring it to a higher level
这意味着使某事变得完整或达到更高的水平。
Một lượng gì đó lấp đầy một không gian
A certain amount of something fills a space
填满空间的某种数量
Một chất dùng để lấp đầy khoảng trống hoặc khoang
A substance used to fill a gap or cavity
一种用来填补空隙或孔洞的材料