Bản dịch của từ Filling up trong tiếng Việt

Filling up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filling up(Phrase)

fˈɪlɪŋ ˈʌp
ˈfɪɫɪŋ ˈəp
01

Việc làm cho cái gì đó đầy đủ hoặc nâng cao nó lên

An action that makes something complete or bring it to a higher level

这意味着使某事变得完整或达到更高的水平。

Ví dụ
02

Một lượng gì đó lấp đầy một không gian

A certain amount of something fills a space

填满空间的某种数量

Ví dụ
03

Một chất dùng để lấp đầy khoảng trống hoặc khoang

A substance used to fill a gap or cavity

一种用来填补空隙或孔洞的材料

Ví dụ