Bản dịch của từ Final chapter trong tiếng Việt

Final chapter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final chapter(Noun)

fˈaɪnəl tʃˈæptɚ
fˈaɪnəl tʃˈæptɚ
01

Phần kết của một tác phẩm hay câu chuyện

The ending of a literary work or story.

一部文学作品或故事的结尾部分。

Ví dụ
02

Giai đoạn kết thúc một quá trình hoặc sự kiện nào đó.

A stage or phase marks the end of a process or event.

标志着某一过程或事件结束的阶段或时期

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện quan trọng kết thúc một tình huống.

An event or series of significant events comes to an end, wrapping up a situation.

一个重要的事件或一连串事件的发生,常常标志着某一局面的终结。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh