Bản dịch của từ Final finishing trong tiếng Việt

Final finishing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final finishing(Noun)

fˈaɪnəl fˈɪnɪʃɪŋ
ˈfaɪnəɫ ˈfɪnɪʃɪŋ
01

Một sự kiện hoặc quyết định mang tính quyết định

A conclusive event or decision

Ví dụ
02

Giai đoạn cuối cùng hoặc bước cuối cùng trong một quá trình hoặc chuỗi.

The last stage or step in a process or series

Ví dụ
03

Một bản sao chép thể hiện công việc đã hoàn thành

A facsimile that presents the completed work

Ví dụ