Bản dịch của từ Final step trong tiếng Việt

Final step

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final step(Noun)

fˈaɪnəl stˈɛp
fˈaɪnəl stˈɛp
01

Phần cuối của một quá trình hoặc chuỗi các hành động dẫn đến kết luận hoặc hoàn thành.

The final part of a process or sequence of actions leading to a conclusion or completion.

一个过程或一系列行动的最后阶段,导致最终的结论或完成。

Ví dụ
02

Một hành động hoặc bước cuối cùng để hoàn tất một nhiệm vụ.

A movement or action that aims to complete a task.

一个动作或行为,决定了任务的完成与否。

Ví dụ
03

Giai đoạn quan trọng trong dự án hoặc nỗ lực, đánh dấu sự kết thúc.

An important phase in a project or effort marks the end.

这是项目或努力的一个关键阶段,标志着终点的到来。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh