Bản dịch của từ Finance trong tiếng Việt
Finance

Finance(Noun Countable)
Tài chính; các hoạt động, nguồn lực và việc quản lý tiền (như ngân sách, đầu tư, vay mượn) liên quan đến cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Finance.
Finance(Noun)
Việc quản lý và điều hành số tiền lớn, đặc biệt do chính phủ hoặc các công ty lớn thực hiện — bao gồm thu, chi, đầu tư, và lập kế hoạch tài chính.
The management of large amounts of money, especially by governments or large companies.

Dạng danh từ của Finance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Finance | Finances |
Finance(Verb)
Cung cấp tiền hoặc nguồn vốn cho một người, dự án hoặc doanh nghiệp để họ hoạt động hoặc phát triển.
Provide funding for (a person or enterprise)
Dạng động từ của Finance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Finance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Financed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Financed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Finances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Financing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tài chính (finance) là lĩnh vực nghiên cứu và quản lý về tiền bạc, đầu tư và tài sản. Nó bao gồm các hoạt động như thu hồi, phân bổ và sử dụng vốn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong các văn cảnh nhất định, Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh đầu tư, trong khi Anh có thể chú trọng tới quản lý tài sản công.
Từ "finance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "financia", có nghĩa là "kết thúc" hoặc "hoàn thành". Nó xuất phát từ động từ "finire", có nghĩa là "kết thúc" hoặc "giải thích". Qua thời gian, từ này đã phát triển trong tiếng Pháp trung cổ với nghĩa liên quan đến quản lý tài chính. Ngày nay, "finance" chỉ hành động quản lý và cung cấp vốn, thể hiện mối liên hệ rõ ràng giữa nguồn gốc lịch sử và nghĩa hiện tại liên quan đến việc điều phối các nguồn lực tài chính.
Từ "finance" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như quản lý tài chính, đầu tư và ngân hàng, trong khi trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến kinh doanh. Ngoài các bối cảnh của kỳ thi IELTS, từ "finance" còn được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế và quản lý, thể hiện sự quan trọng của việc quản lý tài chính trong doanh nghiệp và cá nhân.
Họ từ
Tài chính (finance) là lĩnh vực nghiên cứu và quản lý về tiền bạc, đầu tư và tài sản. Nó bao gồm các hoạt động như thu hồi, phân bổ và sử dụng vốn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong các văn cảnh nhất định, Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh đầu tư, trong khi Anh có thể chú trọng tới quản lý tài sản công.
Từ "finance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "financia", có nghĩa là "kết thúc" hoặc "hoàn thành". Nó xuất phát từ động từ "finire", có nghĩa là "kết thúc" hoặc "giải thích". Qua thời gian, từ này đã phát triển trong tiếng Pháp trung cổ với nghĩa liên quan đến quản lý tài chính. Ngày nay, "finance" chỉ hành động quản lý và cung cấp vốn, thể hiện mối liên hệ rõ ràng giữa nguồn gốc lịch sử và nghĩa hiện tại liên quan đến việc điều phối các nguồn lực tài chính.
Từ "finance" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như quản lý tài chính, đầu tư và ngân hàng, trong khi trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến kinh doanh. Ngoài các bối cảnh của kỳ thi IELTS, từ "finance" còn được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế và quản lý, thể hiện sự quan trọng của việc quản lý tài chính trong doanh nghiệp và cá nhân.
