Bản dịch của từ Financial aid program trong tiếng Việt

Financial aid program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial aid program(Phrase)

fɪnˈænʃəl ˈeɪd prˈəʊɡræm
fɪˈnænʃəɫ ˈeɪd ˈproʊˌɡræm
01

Hỗ trợ tài chính được cung cấp để giúp chi trả cho chi phí giáo dục.

Financial support provided to help defray the costs of education

Ví dụ
02

Một loại hình tài trợ giúp sinh viên chi trả cho các khoản chi phí liên quan đến giáo dục.

A type of funding that assists students in paying for their educationrelated expenses

Ví dụ
03

Các chương trình được thiết kế nhằm hỗ trợ sinh viên trong việc chi trả học phí và các nhu cầu tài chính khác.

Programs designed to help students with tuition costs and other financial needs

Ví dụ