Bản dịch của từ Financial package trong tiếng Việt

Financial package

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial package(Phrase)

fɪnˈænʃəl pˈækɪdʒ
fɪˈnænʃəɫ ˈpækɪdʒ
01

Một bộ sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính được cung cấp cùng nhau.

A set of financial products or services offered together

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp về các điều khoản tài chính và các thỏa thuận

An arrangement of financial terms conditions and agreements

Ví dụ
03

Một tổng quan toàn diện về các lựa chọn tài trợ dành cho một dự án hoặc mục đích.

A comprehensive outline of funding options provided for a project or purpose

Ví dụ